xưởng máy

xưởng máy

Các công nhân đang làm việc trong một xưởng máy rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi sản xuất, chế tạo sử dụng máy móc: "xưởng máy" chỉ một cơ sở, nhà xưởng được trang bị các loại máy móc để thực hiện các công việc sản xuất, gia công hoặc chế tạo sản phẩm.
    • Phân xưởng trong nhà máy: Trong bối cảnh công nghiệp, "xưởng máy" có thể một bộ phận riêng biệt của một nhà máy lớn, nơi tập trung vận hành máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xưởng máy này chuyên sản xuất linh kiện ô tô. (Nơi đây máy móc để chế tạo các bộ phận của xe hơi.)
    • Công nhân đang làm việc trong xưởng máy. (Người lao động đang thực hiện nhiệm vụ tại khu vực máy móc.)
    • Xưởng máy của nhà máy dệt hoạt động suốt ngày đêm. (Phân xưởng máy móc trong nhà máy dệt vận hành liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xưởng máy tự động": xưởng máy được vận hành phần lớn bằng hệ thống tự động, ít có sự can thiệp của con người.

    • Xưởng máy tự động giúp tăng năng suất giảm chi phí nhân công. (Xưởng máy dùng máy móc tự động nâng cao hiệu quả sản xuất.)
  • "xưởng máy khí": xưởng máy chuyên về lĩnh vực khí, chế tạo các bộ phận máy móc.

    • Anh ấy làm việc tại xưởng máy khí từ năm 2010. (Anh ấy làmnơi chuyên chế tạo máy móc khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Xưởng (danh từ): nơi làm việc, sản xuất thủ công hoặc máy móc, thường nhỏ hơn nhà máy.

    • Xưởng gỗ này làm bàn ghế thủ công. (Nơi sản xuất đồ gỗ không dùng nhiều máy móc.)
  • Nhà máy (danh từ): cơ sở sản xuất lớn, thường nhiều xưởng máy dây chuyền.

    • Nhà máy xi măng nhiều xưởng máy khác nhau. (Cơ sở sản xuất lớn bao gồm nhiều phân xưởng máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân xưởng: bộ phận sản xuất trong nhà máy, nơi máy móc công nhân.

    • Phân xưởng lắp ráp nơi hoàn thiện sản phẩm. (Khu vực trong nhà máy máy móc để lắp ráp.)
  • Xưởng sản xuất: nơi tiến hành các hoạt động sản xuất, có thể hoặc không máy móc.

    • Xưởng sản xuất bánh kẹo cần nhiều máy móc. (Nơi làm bánh kẹo sử dụng máy móc.)
Thành ngữ liên quan
  • Xưởng máy rầm rập: miêu tả âm thanh ồn ào, nhộn nhịp từ máy móc hoạt động liên tục.
    • Cả khu xưởng máy rầm rập suốt ngày đêm. (Âm thanh máy móc vang lên không ngớt trong xưởng.)